Bản dịch của từ 瞩望 trong tiếng Việt
瞩望
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
瞩望 (Động từ)
【zhǔ wàng】
01
Ngóng trông; mong mỏi; trông chờ
同''属望''
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chăm chú nhìn; nhìn kỹ
注视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞩望
zhǔ
瞩
wàng
望
Các từ liên quan
瞩目
瞩盼
瞩视
瞩览
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 矚, 𥋛
- Hình thái radical:
- ⿰,目,属
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宔
濐
嘱
矚
煑
㵭
䰞
拄
罜
劯
褚
渚
䀤
真
瞕
瞢
䁵
瞸
䁆
矅
盿
䁬
眸
瞽
镥
镣
䌓
騂
蟞
鍑
擟
馘
㵷
醟
擯
㘏
瞩目
瞩望
举世瞩目
高瞻远瞩
令人瞩目
前瞩后望
