Bản dịch của từ 瞬时计 trong tiếng Việt

瞬时计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

瞬时计 (Danh từ)

shùn shí jì
01

Đồng hồ tích hợp chức năng chỉ thời gian ở nhiều địa điểm; thời gian tức thì; đồng hồ đo thời gian ngắn

瞬时计是用来测量非常短的时间间隔的仪器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞬时计

shùn

shí

瞬
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
眴, 䀢, 瞚, 瞤, 𥋰, 䀵
Hình thái radical:
⿰,目,舜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép