Bản dịch của từ 瞬膜 trong tiếng Việt

瞬膜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

瞬膜 (Danh từ)

shùn mó
01

Màng chớp (bảo vệ mắt)

又称第三眼睑,是脊椎动物中的无尾两栖类、爬行类和鸟类所特有的一种半透明的眼睑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞬膜

shùn

瞬
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
眴, 䀢, 瞚, 瞤, 𥋰, 䀵
Hình thái radical:
⿰,目,舜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép