Bản dịch của từ 瞬间定格 trong tiếng Việt
瞬间定格
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
瞬间定格 (Cụm từ)
【shùn jiān dìng gé】
01
Chụp ngay lập tức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞬间定格
shùn
瞬
jiān
间
dìng
定
gé
格
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 眴, 䀢, 瞚, 瞤, 𥋰, 䀵
- Hình thái radical:
- ⿰,目,舜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀵
眴
顺
橓
㥧
䴄
瞤
瞚
鬊
蕣
䑞
㯗
睗
䀘
䁺
䁅
瞾
睻
睄
眠
瞞
瞙
眵
䁁
獮
濢
餿
顊
髁
薱
瞸
麊
鵇
齔
藅
襎
瞬间
转瞬
瞬息
一瞬
瞬时
瞬移
瞬霎
瞬膜
一瞬间
转瞬间
