Bản dịch của từ 瞻前思后 trong tiếng Việt
瞻前思后
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
瞻前思后 (Tính từ)
【zhān qián sī hòu】
01
Suy trước tính sau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞻前思后
zhān
瞻
qián
前
sī
思
hòu
后
Các từ liên quan
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
前一向
前七子
前三后四
前不久
思不出位
思且
思义
思乎
后七子
后不僭先
后世
后丞
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噡
覱
飦
饘
霑
谵
詀
薝
閚
沾
詹
讝
睜
睈
眫
瞆
睿
䀘
眒
瞟
瞕
眓
䀦
䂄
䭐
㶃
轆
鼫
爀
㺠
離
𥉉
藵
擵
賾
騎
瞻仰
前瞻
观瞻
瞻望
瞻顾
瞻拜
瞻礼
瞻念
失瞻
具瞻
