Bản dịch của từ 瞻望 trong tiếng Việt
瞻望
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
瞻望 (Động từ)
【zhān wàng】
01
Nhìn về tương lai; nhìn về phía trước; nhìn về phương xa; chiêm vọng
往远处看;往将来看
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞻望
zhān
瞻
wàng
望
Các từ liên quan
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噡
覱
飦
饘
霑
谵
詀
薝
閚
沾
詹
讝
睜
睈
眫
瞆
睿
䀘
眒
瞟
瞕
眓
䀦
䂄
䭐
㶃
轆
鼫
爀
㺠
離
𥉉
藵
擵
賾
騎
瞻仰
前瞻
观瞻
瞻望
瞻顾
瞻拜
瞻礼
瞻念
失瞻
具瞻
