Bản dịch của từ 瞽言刍议 trong tiếng Việt
瞽言刍议
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
瞽言刍议 (Tính từ)
【gǔ yán chú yì】
01
Lời nói của người mù và dân quê
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞽言刍议
gǔ
瞽
yán
言
chú
刍
yì
议
Các từ liên quan
瞽人
瞽儿词
瞽卜
瞽叟
瞽史
言三语四
言下
言不二价
言不及义
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𥌒, 𥌕
- Hình thái radical:
- ⿱,鼓,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀇
䅽
㼋
贾
鈷
嘏
㒴
焽
皷
逧
皼
㯏
瞀
眷
䁠
眖
䂀
盹
䁷
眇
瞹
省
瞒
䁃
髂
戳
簩
䱗
穣
颣
䠧
藴
趪
麱
檻
礋
瞽言
狂瞽
瞽阇
