Bản dịch của từ 瞿地 trong tiếng Việt

瞿地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

瞿地 (Danh từ)

qú dì
01

Nơi giao lộ rộng rãi, đường đi tứ phía đều thông thoáng (tương tự như 'quảng trường' hoặc 'ngã tư lớn').

四通八达的地方。瞿,通“衢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿地

Các từ liên quan

瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
瞿
Bính âm:
【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
Hình thái radical:
⿱⿰,目,目,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép