Bản dịch của từ 瞿如 trong tiếng Việt

瞿如

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

瞿如 (Danh từ)

qú rú
01

Loài chim trong truyền thuyết, tên gọi cổ xưa trong văn hóa Trung Hoa.

传说中的鸟名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿如

Các từ liên quan

瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
瞿
Bính âm:
【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
Hình thái radical:
⿱⿰,目,目,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép