Bản dịch của từ 瞿所 trong tiếng Việt

瞿所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

瞿所 (Danh từ)

qú suǒ
01

Tên một loại gỗ trong truyền thuyết, quen thuộc trong các câu chuyện cổ.

传说中的木名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿所

suǒ

Các từ liên quan

瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
所与
所业
所为
所主
所之
瞿
Bính âm:
【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
Hình thái radical:
⿱⿰,目,目,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép