Bản dịch của từ 瞿昙 trong tiếng Việt

瞿昙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

瞿昙 (Danh từ)

qú tán
01

Thích Ca Mâu Ni (Phật)

释迦牟尼的姓,也借指佛

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿昙

tán

Các từ liên quan

瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
昙摩
昙无
昙昙
昙笼
昙花
瞿
Bính âm:
【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
Hình thái radical:
⿱⿰,目,目,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép