Bản dịch của từ 瞿目缩舌 trong tiếng Việt
瞿目缩舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
瞿目缩舌 (Tính từ)
【qú mù suō shé】
01
Chỉ trạng thái kinh ngạc, sợ hãi đến mức mở to mắt, thè lưỡi, không nói nên lời.
犹言瞠目结舌。形容吃惊恐惧的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿目缩舌
qú
瞿
mù
目
suō
缩
shé
舌
Các từ liên quan
瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,目,目,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臞
蕖
璖
氍
䪨
蠷
戵
籧
渠
翵
躣
葋
犋
躆
倨
㠪
洰
詎
拒
钜
㜘
菹
窶
蒩
䁑
目
䁥
眕
瞞
睬
眬
相
䀤
䁡
眪
矂
竆
鬆
䝏
嚠
顕
蟮
鎮
翹
䤽
櫔
蟖
酂
瞿昙
瞿然
瞿塘峡
瞿秋白
