Bản dịch của từ 瞿老 trong tiếng Việt

瞿老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

瞿老 (Danh từ)

qú lǎo
01

Chỉ người thầy tu già, thường là lão hòa thượng trong chùa.

指老和尚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿老

lǎo

Các từ liên quan

瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
老一辈
老丈
老丈人
老三届
瞿
Bính âm:
【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
Hình thái radical:
⿱⿰,目,目,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép