Bản dịch của từ 瞿陵 trong tiếng Việt
瞿陵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
瞿陵 (Danh từ)
【qú líng】
01
Tên gọi khác của cây tím biếc (cây thuộc họ Bignoniaceae, thân leo có hoa màu tím đặc trưng)
紫葳的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.紫葳》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿陵
qú
瞿
líng
陵
Các từ liên quan
瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
- Bính âm:
- 【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,目,目,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臞
蕖
璖
氍
䪨
蠷
戵
籧
渠
翵
躣
葋
犋
躆
倨
㠪
洰
詎
拒
钜
㜘
菹
窶
蒩
䁑
目
䁥
眕
瞞
睬
眬
相
䀤
䁡
眪
矂
竆
鬆
䝏
嚠
顕
蟮
鎮
翹
䤽
櫔
蟖
酂
瞿昙
瞿然
瞿塘峡
瞿秋白
