Bản dịch của từ 矍然 trong tiếng Việt
矍然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
矍然 (Tính từ)
【jué rán】
01
Vẻ mặt ngạc nhiên, mất sắc mặt hoặc nhìn chằm chằm vì ngạc nhiên; mắt đờ đẫn và giật mình (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ)
惊视的样子。。文选.班固.东都赋:「主人之辞未穷,西都宾矍然失容,逡巡降阶。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矍然
jué
矍
rán
然
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẮC】
- Các biến thể:
- 𠑩
- Hình thái radical:
- ⿱,瞿,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳜
倔
欮
䘿
䍳
弡
蕝
爑
捔
芵
鐝
灍
矊
䂁
睽
睌
䀼
眀
䀠
睼
睝
盺
眠
䀮
攕
蘫
䶗
霱
蘛
嚳
巃
廯
鶨
㪭
襮
鰁
矍铄
