Bản dịch của từ 矎矎 trong tiếng Việt
矎矎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
矎矎 (Tính từ)
【xuān xuān】
01
Hoa mắt, choáng ngợp; thấy hoa cả mắt trước cảnh tượng rực rỡ hoặc phức tạp (Hán Việt: nhuyễn/nhuẫn liên tưởng khó phân biệt)
1.眼花缭乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mắt sáng, ánh mắt tinh anh; nhìn có thần sắc, sáng rỡ
2.眼睛明亮的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矎矎
xuān
矎
