ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
矙视
Bảng phân tích âm vị 矙
Kàn
Nhìn xuống từ trên cao; ngắm nhìn toàn cảnh từ chỗ cao (Hán Việt: 'khám/khám thị' tương tự như «瞰»)
俯视。。如:「从山顶瞰视远方,只见云山层叠,气象万千。」
kàn
矙
shì
视
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép