Bản dịch của từ 矢口猖言 trong tiếng Việt

矢口猖言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢口猖言 (Tính từ)

shǐ kǒu chāng yán
01

Nói bừa bãi

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢口猖言

shǐ

kǒu

chāng

yán

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
猖亡
猖悖
猖披
猖炽
言三语四
言下
言不二价
言不及义
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép