Bản dịch của từ 矢如雨下 trong tiếng Việt

矢如雨下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢如雨下 (Tính từ)

shǐ rú yǔ xià
01

Mưa tên, chỉ sự tấn công dồn dập

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢如雨下

shǐ

xià

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép