Bản dịch của từ 矢志不移 trong tiếng Việt

矢志不移

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢志不移 (Tính từ)

shǐ zhì bù yí
01

Kiên định mục tiêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢志不移

shǐ

zhì

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
志业
志义
志乘
志乡
志书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
移东就西
移东换西
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép