Bản dịch của từ 矢石之难 trong tiếng Việt

矢石之难

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢石之难 (Tính từ)

shǐ shí zhī nán
01

Nguy hiểm giữa mũi tên và đá, chỉ nguy hiểm trong chiến tranh; Mối nguy hiểm từ mũi tên và đá

指代在战争或冲突中遭遇的危险和困难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢石之难

shǐ

shí

zhī

nán

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
石丈
石丈人
石上草
石中美
之个
之乎者也
之任
之前
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép