Bản dịch của từ 知识性 trong tiếng Việt

知识性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知识性 (Danh từ)

zhī shí xìng
01

Tính tri thức; tính học thuật

广义层面指新闻机构通过报道受众未知的新鲜事实实现知识传递功能,狭义层面强调其区别于课堂教育的实时性、关联性特征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知识性

zhī

shí

xìng

知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép