Bản dịch của từ 矫妄 trong tiếng Việt

矫妄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫妄 (Tính từ)

jiǎo wàng
01

Giả tạo, giả mạo và hành động ngông cuồng, tự phụ; kiểu người hay làm điều không thật, tự cao tự đại.

假冒妄为;巧诈狂妄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫妄

jiǎo

wàng

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép