Bản dịch của từ 矫性 trong tiếng Việt
矫性
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | j | iao | thanh sắc |
矫性 (Động từ)
【jiǎo xìng】
01
Vi phạm hay chống lại bản tính tự nhiên, làm ngược lại tính chất vốn có.
1.违反天性。
Ví dụ
02
Sửa chữa hoặc cải thiện tính cách, thói quen xấu thành tốt hơn.
2.改正习性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫性
jiǎo
矫
xìng
性
Các từ liên quan
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 矯, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餃
搅
狡
勦
䘨
皦
摷
绞
賋
湫
鱎
㽲
矯
嚼
矧
䂐
矲
䂔
矢
短
矣
矨
矩
䂏
矯
䂑
𠒗
族
菴
牻
烸
掦
裇
菮
颈
袽
逮
㹾
矫情
矫情
矫正
矫健
矫饰
矫捷
矫治
矫形
矫直
夭矫
矫诏
