Bản dịch của từ 矫洁 trong tiếng Việt

矫洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫洁 (Tính từ)

jiǎo jié
01

Sạch sẽ, trong sáng, tinh khiết (thường dùng để miêu tả sự thanh khiết, không tì vết).

1.亦作“矫絜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao quý, trong sạch, thanh cao không vương bụi trần

2.高洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giả vờ trong sạch hoặc thanh liêm, làm bộ giữ gìn đạo đức; giả tạo về sự thanh khiết.

3.故为廉洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫洁

jiǎo

jié

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
洁修
洁冷
洁净
洁凈
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép