Bản dịch của từ 矫矫不羣 trong tiếng Việt

矫矫不羣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫矫不羣 (Tính từ)

jiǎo jiǎo bù qún
01

Ngoại hình, khí chất vượt trội, khác người; thanh tú, kiêu hãnh không cùng hàng thường (Hán Việt: kiểu kiểu bất quần → không cùng hàng).

仪表品格超群出众。。唐.司空图.诗品.飘逸:「落落欲往,矫矫不群。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫矫不羣

jiǎo

jiǎo

qún

矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép