Bản dịch của từ 矫舌 trong tiếng Việt
矫舌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | j | iao | thanh sắc |
矫舌 (Danh từ)
【jiǎo shé】
01
Kiểu phát âm với lưỡi đưa lên để tạo âm thanh đặc trưng, gọi là 'lưỡi vểnh'.
翘舌。一种发声口形。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫舌
jiǎo
矫
shé
舌
Các từ liên quan
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 矯, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餃
搅
狡
勦
䘨
皦
摷
绞
賋
湫
鱎
㽲
矯
嚼
矧
䂐
矲
䂔
矢
短
矣
矨
矩
䂏
矯
䂑
𠒗
族
菴
牻
烸
掦
裇
菮
颈
袽
逮
㹾
矫情
矫情
矫正
矫健
矫饰
矫捷
矫治
矫形
矫直
夭矫
矫诏
