Bản dịch của từ 短衣 trong tiếng Việt

短衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短衣 (Danh từ)

duǎn yī
01

Áo ngắn; loại y phục ngắn (không phải y phục trang nghiêm của Nho gia) — trong văn cổ thường chỉ áo kiểu ngắn ở nước Sở

短的服装,非儒者的衣服。。史记.卷九十九.刘敬叔孙通传:「乃变其服,服短衣,楚制,汉王喜。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短衣

duǎn

短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép