Bản dịch của từ 矲雉 trong tiếng Việt
矲雉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
矲雉 (Tính từ)
【bà zhì】
01
Người hoặc dáng người thấp, lùn; thân hình ngắn nhỏ (từ cổ, 方言)
身材短小。汉.扬雄.方言.卷十「桂林之中谓短矲」句下郭璞.注:「矲雉也。」钱绎.笺疏引王楙野客丛谈:「方言:『桂林之间谓人短为矲雉。』雉正作矮字呼也。」或读为ㄅㄞˇ ㄎㄞˇ bǎi kǎi。亦作「矲矮」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矲雉
bà
矲
zhì
雉
