Bản dịch của từ 石墨 trong tiếng Việt

石墨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石墨 (Danh từ)

shí mò
01

Gra-phit; than chì; thạch mặc

矿物、成分为碳、灰黑色,有金属光泽、硬度小、熔点高,导电性强,化学性质稳定,常以纤维状、粒状或鳞片状存在用来制造坩埚、电极、铅笔心、润滑剂、颜料、防锈涂料以及原子反应堆 中的减速剂等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石墨

shí

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép