Bản dịch của từ 石榴 trong tiếng Việt

石榴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石榴 (Danh từ)

shí liú
01

Lựu; cây lựu

落叶灌木或小乔木,叶子长圆形,花红色、白色或黄色果实球形,内有很多种子,种子的外种皮多汁,可以吃根皮和树皮可以做驱除蛔虫和绦虫的药物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quả lựu; trái lựu

这种植物的果实也叫安石榴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石榴

shí

liú

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép