Bản dịch của từ 石榴红 trong tiếng Việt

石榴红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石榴红 (Danh từ)

shí liú hóng
01

Ngọc hồng lựu; Lựu đỏ

一种水果的颜色,象征着丰收和喜庆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石榴红

shí

liú

hóng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép