Bản dịch của từ 石版画 trong tiếng Việt

石版画

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石版画 (Cụm từ)

shí bǎn huà
01

Tranh khắc bản đá; Đồ họa đá; Khắc trên đá

石版画是一种通过在石板上进行雕刻或绘画,然后用来印刷的艺术形式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石版画

shí

bǎn

huà

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép