Bản dịch của từ 石狮 trong tiếng Việt

石狮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石狮 (Danh từ)

shí shī
01

Sư tử đá

See 石獅子|石狮子 [shíshīzi]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thành phố cấp quận Shishi ở Tuyền Châu 泉州, Phúc Kiến

Shishi county level city in Quanzhou 泉州 [Quánzhōu], Fujian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石狮

shí

shī

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép