Bản dịch của từ 石窟 trong tiếng Việt

石窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石窟 (Danh từ)

shí kū
01

Động đá; hang đá

石洞;石室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chùa hang đá; động thờ Phật (kiến trúc chùa được đục trong vách núi thời cổ, bên trong có tượng Phật hoặc bích họa, điêu khắc đá về câu chuyện Phật giáo, ví dụ như các hang động Đôn Hoàng, Vân Cương và Long Môn của Trung Quốc)

古时一种就着山崖开凿成的寺庙建筑,里面有佛像或佛 教故事的壁画和石刻等,如我国的敦煌、云冈 和龙门等石窟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石窟

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép