Bản dịch của từ 石绿 trong tiếng Việt

石绿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石绿 (Danh từ)

shí lǜ
01

Phẩm lục (dùng làm thuốc vẽ)

用孔雀石制成的绿色颜料,多用于国画

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thạch lục (tên gọi khác của khoáng vật malachit)

孔雀石的别名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石绿

shí

绿

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép