Bản dịch của từ 石胆 trong tiếng Việt

石胆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石胆 (Danh từ)

shí dǎn
01

Thạch đảm; sỏi mật; sỏi trong túi mật

胆囊内形成的固体物质,通常由胆固醇、 bilirubin 和钙盐等组成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石胆

shí

dǎn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép