Bản dịch của từ 石蒜 trong tiếng Việt

石蒜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石蒜 (Danh từ)

shí suàn
01

Cây tỏi trời

多年生草本植物,地下鳞茎肥厚,叶子条形或带形,肉质,青绿色,花红色、有的白色根和鳞茎可以入药,有祛痰、催吐、消肿等作用

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石蒜

shí

suàn

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép