Bản dịch của từ 石蕊 trong tiếng Việt

石蕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石蕊 (Danh từ)

shí ruǐ
01

Địa y cành; nhị đá rừng

地衣的一种,生长在寒冷地带,灰白色或淡黄色,分枝很多可以用来制石蕊试纸、石蕊溶液等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quỳ

用石蕊制成的蓝色无定形粉末,溶于水,在分析化学上用做指示剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石蕊

shí

ruǐ

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép