ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
矶激
Bảng phân tích âm vị 矶
Jī
Xô đẩy, chấn động mạnh lên, như sóng biển xô bờ đá.
冲击上涌;激荡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jī
矶
激
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép