Bản dịch của từ 矿尘 trong tiếng Việt

矿尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

矿尘 (Danh từ)

kuàng chén
01

Bụi do khai thác mỏ sinh ra; hạt bụi mịn từ đá, quặng — gây hại cho đường hô hấp (ví dụ: bệnh bụi phổi). Hán‑Việt: khoáng trần ( = khoáng, = trần/bụi).

开采矿物时产生的灰尘,对人体有害,能引起尘肺等疾病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矿尘

kuàng

chén

矿
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
Hình thái radical:
⿰,石,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép