Bản dịch của từ 矿柱 trong tiếng Việt

矿柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

矿柱 (Danh từ)

kuàng zhù
01

Cột chống hầm mỏ; thanh dọc; rầm cửa

地下采矿过程中保留来的矿体,用来支撑顶板,也有保护巷道和地面建筑物的作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矿柱

kuàng

zhù

Các từ liên quan

矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
矿
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
Hình thái radical:
⿰,石,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép