Bản dịch của từ 码子 trong tiếng Việt
码子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
码子 (Danh từ)
【mǎ zi】
01
Bộ tính hình tròn thay tiền (dùng trong sòng bạc)
圆形的筹码
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kí hiệu; chữ số; số hiệu tượng trưng
表示数目的符号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khoản tiền mặt; vốn tiền mặt
解放前金融界称自己能调度的现款
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 码子
mǎ
码
zi
子
Các từ liên quan
码口
码头
码字
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 碼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗎
鎷
馬
犸
螞
䣕
㐷
獁
鷌
马
杩
䣖
矷
礪
碚
硢
硼
碾
䃅
礙
碬
硿
碫
硃
刴
𠒇
拧
㚿
㤅
宝
㑋
齿
𠗂
享
学
舍
号码
密码
起码
码头
扫码
尺码
代码
筹码
数码
编码
