Bản dịch của từ 砂丘 trong tiếng Việt

砂丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

砂丘 (Danh từ)

shā qiū
01

Đụn cát, gò cát do gió tạo thành (trong sa mạc, bãi biển, bờ sông) — gọi gọn là 'đụn cát' hoặc 'đồi cát'.

沙漠、河岸、海滨等地,因风所成的砂砾丘陵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đụn cát, gò cát hình nghiêng kéo dài (những gò cát trên sa mạc hoặc bãi biển)

斜形连绵的土丘。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂丘

shā

qiū

砂
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép