Bản dịch của từ 砉騞 trong tiếng Việt
砉騞
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
砉騞 (Thán từ)
【huā huō】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng lao vun vút, tiếng mũi tên vút qua không khí (âm thanh chói, phá không gian)
象声词。箭破空声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砉騞
huò
砉
huō
騞
Các từ liên quan
砉划
砉剨
砉欻
砉然
騞分
騞擘
騞然
騞砉
- Bính âm:
- 【huā】【ㄒㄩ, ㄏㄨㄚ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 𥑦, 𥒐, 𥒠
- Hình thái radical:
- ⿱,丰,石
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驉
譃
蕦
偦
顼
嬃
諝
疞
蓲
旴
虚
㽳
花
芲
糀
硴
嘩
华
華
蘤
錵
蒊
埖
𠌶
砡
硳
䃁
硁
䂜
矻
硨
硻
䃤
碽
䂯
砺
背
䎢
柏
神
钯
峢
很
泚
洴
𠙏
柤
㹫
