Bản dịch của từ 砌基脚 trong tiếng Việt

砌基脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

ㄑㄧˋqithanh huyền

砌基脚 (Danh từ)

qì jī jiǎo
01

Đặt chân

立足点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Móng chân tường

基础(用于建造墙)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砌基脚

jiǎo

砌
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THẾ】
Các biến thể:
切, 矵, 磜, 𥐛
Hình thái radical:
⿰,石,切
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép