Bản dịch của từ 砍头疮 trong tiếng Việt

砍头疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

砍头疮 (Danh từ)

kǎn tóu chuāng
01

Mụt nhọt; nhọt mọc ở gáy (mọc ở phía sau cổ); chốc cổ

通常指生在脖子后部 的痈也叫 砍头痈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砍头疮

kǎn

tóu

chuāng

Các từ liên quan

砍一枝损百枝
砍一枝损百株
砍伐
砍刀
头一无二
头七
头上
头上安头
疮口
砍
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
𣢈
Hình thái radical:
⿰,石,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép