Bản dịch của từ 砍脑鬼 trong tiếng Việt
砍脑鬼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎn | ㄎㄢˇ | k | an | thanh hỏi |
砍脑鬼 (Danh từ)
【kán náo guǐ】
01
Từ địa phương, tục ngữ, mang nghĩa chửi rủa, tương đương 'đồ đầu lâu' hay 'kẻ đáng ghét'.
方言。詈词。犹砍头鬼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砍脑鬼
kǎn
砍
nǎo
脑
guǐ
鬼
Các từ liên quan
砍一枝损百枝
砍一枝损百株
砍伐
砍刀
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
- Bính âm:
- 【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 𣢈
- Hình thái radical:
- ⿰,石,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸝
竷
冚
莰
凵
埳
輡
䫲
顑
侃
惂
坎
䃂
礗
砀
䂠
䃋
硶
䂗
䂫
碟
䂙
硤
硦
洒
屎
䒸
茪
紉
涎
蚤
柢
㶲
陦
秗
舤
砍价
砍伐
砍柴
砍树
砍刀
砍断
砍伤
砍头
砍死
砍杀
