Bản dịch của từ 砐硪 trong tiếng Việt
砐硪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
砐硪 (Động từ)
【è wò】
01
Lắc, rung; (mô tả trạng thái vật chất bị dao động, lượn sóng) — nét chữ Hán cổ miêu tả sự lay động của sóng, bờ
摇动的样子。。文选.郭璞.江赋:「阳侯砐硪以岸起,洪澜涴演而云回。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砐硪
è
砐
wò
硪
