Bản dịch của từ 砐硪 trong tiếng Việt

砐硪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

砐硪 (Động từ)

è wò
01

Lắc, rung; (mô tả trạng thái vật chất bị dao động, lượn sóng) — nét chữ Hán cổ miêu tả sự lay động của sóng, bờ

摇动的样子。。文选.郭璞.江赋:「阳侯砐硪以岸起,洪澜涴演而云回。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砐硪

è

砐
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép