Bản dịch của từ 砒霜 trong tiếng Việt

砒霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

砒霜 (Danh từ)

pī shuāng
01

Thạch tín; nhân ngôn

无机化合物,是不纯的三氧化二砷,白色粉末,有时略带黄色或红色,毒性很强,可做杀虫药,又可做杀鼠药也叫白砒、红砒或信石,有的地区叫红矾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砒霜

shuāng

Các từ liên quan

砒礵
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
砒
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép