ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
砒霜
Bảng phân tích âm vị 砒
Pī
Thạch tín; nhân ngôn
无机化合物,是不纯的三氧化二砷,白色粉末,有时略带黄色或红色,毒性很强,可做杀虫药,又可做杀鼠药也叫白砒、红砒或信石,有的地区叫红矾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pī
砒
shuāng
霜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép